translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đồng minh" (1件)
đồng minh
日本語 同盟国
Đây đều là các đồng minh, đối tác quan trọng của Mỹ trong khu vực Vùng Vịnh.
これらはすべて、湾岸地域における米国の重要な同盟国であり、パートナーである。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đồng minh" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đồng minh" (6件)
Đây đều là các đồng minh, đối tác quan trọng của Mỹ trong khu vực Vùng Vịnh.
これらはすべて、湾岸地域における米国の重要な同盟国であり、パートナーである。
các đồng minh của Ukraine đã bày tỏ quan tâm đến việc mua thiết bị quốc phòng tiên tiến.
ウクライナの同盟国は先進的な防衛装備品の購入に関心を示している。
Nhóm này kiên quyết sát cánh cùng các đồng minh.
このグループは断固として同盟国と肩を並べる。
Lời kêu gọi vấp phải phản ứng thận trọng từ các đồng minh.
その呼びかけは同盟国からの慎重な反応に直面しました。
Vấp phải phản ứng thận trọng từ các đồng minh.
同盟国からの慎重な反応に直面する。
Quân đội Mỹ và đồng minh Trung Đông vẫn phụ thuộc vào tên lửa đánh chặn đắt tiền.
米軍と中東の同盟国は依然として高価な迎撃ミサイルに依存している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)